bữa tê

bữa tê

Bữa tê, chúng tôi đã đi thăm vườn thú.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Ngày trước ngày hôm qua: "bữa " chỉ một thời điểm trong quá khứ, cụ thể ngày liền trước ngày hôm qua. Đây cách nói thuộc phương ngữ miền Trung hoặc Nam Bộ của Việt Nam.
dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • Bữa tôi ghé thăm nhà ngoại. (Vào ngày trước hôm qua, tôi đã đến thăm nhà ngoại.)
    • Chuyện đó xảy ra hồi bữa rồi. (Sự việc đó đã diễn ra vào ngày hôm kia rồi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thường được dùng trong văn nói, giao tiếp thân mật, đặc biệt phổ biếncác tỉnh miền Trung miền Nam Việt Nam.
    • Bữa trời mưa lớn lắm. (Hôm kia trời mưa rất to.)
Biến thể từ gần giống
  • Hôm kia (phó từ): từ phổ thông, toàn dân, cùng nghĩa với "bữa ".
    • Hôm kia tôi mới gặp anh ấy.
  • Hôm trước (phó từ): chỉ một ngày nào đó trong quá khứ gần, không cụ thể bằng.
    • Hôm trước tôi nhắc đến việc này.
Từ đồng nghĩa
  • Hôm kia: ngày liền trước ngày hôm qua.
  • Hôm trước: ngày trong quá khứ gần đây.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "bữa ".