bữa tê
Định nghĩa
- Phó từ:
- Ngày trước ngày hôm qua: "bữa tê" chỉ một thời điểm trong quá khứ, cụ thể là ngày liền trước ngày hôm qua. Đây là cách nói thuộc phương ngữ miền Trung hoặc Nam Bộ của Việt Nam.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- Bữa tê tôi có ghé thăm nhà bà ngoại. (Vào ngày trước hôm qua, tôi đã đến thăm nhà bà ngoại.)
- Chuyện đó xảy ra hồi bữa tê rồi. (Sự việc đó đã diễn ra vào ngày hôm kia rồi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thường được dùng trong văn nói, giao tiếp thân mật, đặc biệt phổ biến ở các tỉnh miền Trung và miền Nam Việt Nam.
- Bữa tê trời mưa lớn lắm. (Hôm kia trời mưa rất to.)
Biến thể và từ gần giống
- Hôm kia (phó từ): từ phổ thông, toàn dân, cùng nghĩa với "bữa tê".
- Hôm kia tôi mới gặp anh ấy.
- Hôm trước (phó từ): chỉ một ngày nào đó trong quá khứ gần, không cụ thể bằng.
- Hôm trước tôi có nhắc đến việc này.
Từ đồng nghĩa
- Hôm kia: ngày liền trước ngày hôm qua.
- Hôm trước: ngày trong quá khứ gần đây.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "bữa tê".